中文圣经
← Từ vựng
帖土罗
tiē tǔ luó
Tertullus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帖

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占Chữ khó đọc · tiě / tiē
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 2 câu