中文圣经
Từ vựng
dì wáng

vua chúa; hoàng đế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

supreme ruler, emperor; god

bộ thủ thành phần ⿱立巾

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 2 câu