← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
带儿
dài ér
mangdâyvùngsự thay đổiphương ngữ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
son, child