中文圣经
← Từ vựng
带儿
dài ér
mangdâyvùngsự thay đổiphương ngữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 3 câu