← Từ vựng
带儿
dài ér
mang; dây; vùng; sự thay đổi; phương ngữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
mang; dây; vùng; sự thay đổi; phương ngữ
📄 Trang luyện viết (PDF)belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
son, child