← Từ vựng
常犯
cháng fàn
phạm thường xuyên; lỗi thường gặp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
常
common, general, normal; always, frequently, regularly
bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
phạm thường xuyên; lỗi thường gặp
📄 Trang luyện viết (PDF)common, general, normal; always, frequently, regularly
criminal; to violate, to commit a crime