← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
常规
cháng guī
HSK 6
quy tắcthông thườngtập quánbình thường
Hỏi về từ này
Chữ Hán
常
common, general, normal; always, frequently, regularly
bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾
规
rules, regulations, customs, law
bộ thủ 见thành phần ⿰夫见