中文圣经
Từ vựng
píng fēn

chia đều; chia đôi; hòa điểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 3 câu