← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
平地
píng dì
bằng phẳngđất bằnglàm bằng phẳng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也