← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
年长
nián zhǎng
người lớn tuổitiền bối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
year; anniversary; a person's age
long, lasting; to excel in