中文圣经
Từ vựng
nián cháng

người lớn tuổi; tiền bối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 3 câu