中文圣经
← Từ vựng
并行
bìng xíng
HSK 7
song songcùng lúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

并

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 2 câu