中文圣经
Từ vựng
yòu tóng

trẻ nhỏ; em bé

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

infant, young child; immature

bộ thủ thành phần ⿰幺力

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ thành phần ⿱立里

Xuất hiện trong 2 câu