← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
应承
yìng chéng
đồng ýhứa hẹnnhất trí
Hỏi về từ này
Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
承
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance
bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?