中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
底
珊
dǐ shān
+ Thêm vào bộ của tôi
Dishan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ
广
thành phần
⿸广氐
珊
coral
bộ thủ
王
thành phần
⿰王册
Chữ khó đọc · shān
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 36:21
SÁNG THẾ 36:28
SÁNG THẾ 36:30
I LỊCH SỬ 1:38
I LỊCH SỬ 1:42