中文圣经
← Từ vựng
底珊
dǐ shān
Dishan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
珊

coral

bộ thủ 王thành phần ⿰王册Chữ khó đọc · shān

Xuất hiện trong 5 câu