中文圣经
← Từ vựng
底米丢
dǐ mǐ diū
Demetrius

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
丢

to lose; to discard

bộ thủ 一thành phần ⿱王厶

Xuất hiện trong 2 câu