中文圣经
Từ vựng
dǐ biān

cạnh đáy; đáy; gấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 6 câu