中文圣经
← Từ vựng
庵
ān
lánchùa nhỏni viện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庵

Buddhist monastery or nunnery

bộ thủ 广thành phần ⿸广奄Chữ khó đọc · ān

Xuất hiện trong 4 câu