中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
庵
ān
lán; chùa nhỏ; ni viện
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
庵
Buddhist monastery or nunnery
bộ thủ
广
thành phần
⿸广奄
Xuất hiện trong 4 câu
QUAN ÁN 4:6
QUAN ÁN 4:12
QUAN ÁN 5:1
QUAN ÁN 5:12