中文圣经
Từ vựng
kāng tài

khỏe mạnh; bình yên; thịnh vượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

health; peace, quiet

bộ thủ 广thành phần ⿸广隶

great, exalted, superior; calm; big

bộ thủ thành phần ⿱?氺

Xuất hiện trong 2 câu