中文圣经
Từ vựng
kāi guó

sáng lập nước; mở cửa nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 3 câu