← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开国
kāi guó
sáng lập nướcmở cửa nước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
to open; to start, to initiate, to begin
country, nation, state; national