中文圣经
Từ vựng
kāi tóu
HSK 6

bắt đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 2 câu