← Từ vựng
开展
kāi zhǎn
HSK 3
khai trương; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
展
to open, to unfold; to extend, to stretch
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸⿻?衣
khai trương; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
to open, to unfold; to extend, to stretch