中文圣经
Từ vựng
kāi gōng
HSK 7

khởi công; bắt đầu công việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 3 câu