← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开江
kāi jiāng
mở sông
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
江
large river; the Yangtze; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵工
to open; to start, to initiate, to begin
large river; the Yangtze; surname