中文圣经
Từ vựng
kāi jiǎng

bắt đầu giảng; kể chuyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ thành phần ⿰讠井

Xuất hiện trong 3 câu