← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开讲
kāi jiǎng
bắt đầu giảngkể chuyện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
讲
talk, speech, lecture; to speak, to explain
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠井
to open; to start, to initiate, to begin
talk, speech, lecture; to speak, to explain