中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
开
镰
kāi lián
+ Thêm vào bộ của tôi
bắt đầu thu hoạch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ
廾
thành phần
⿱一廾
镰
sickle
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅廉
Chữ khó đọc · lián
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:9
GIÔ-ÊN 3:13