← Từ vựng
开镰
kāi lián
bắt đầu thu hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
镰
sickle
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅廉
bắt đầu thu hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
sickle