中文圣经
Từ vựng
kāi lián

bắt đầu thu hoạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

sickle

bộ thủ thành phần ⿰钅廉

Xuất hiện trong 2 câu