中文圣经
← Từ vựng
弊病
bì bìng
HSK 7
tệ nạnbệnh hoạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弊

evil, bad, wrong; fraud, harm

bộ thủ 廾thành phần ⿱敝廾Chữ khó đọc · bì
病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 2 câu