中文圣经
← Từ vựng
引水
yǐn shuǐ
dẫn nướcdẫn tàu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 2 câu