中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
弟
dì
HSK 1
em; em trai
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弟
young brother, junior
bộ thủ
弓
thành phần
⿱丷⿻弓?
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 38:8
SÁNG THẾ 43:30