中文圣经
← Từ vựng
张狂
zhāng kuáng
hống háchquay cuồngnồng nã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

张

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长
狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王

Xuất hiện trong 2 câu