← Từ vựng
弯腰
wān yāo
cong lưng; khom người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
弯
bend, curve, turn
bộ thủ 弓thành phần ⿱亦弓
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
cong lưng; khom người
📄 Trang luyện viết (PDF)bend, curve, turn
waist, lower back; middle; pocket