中文圣经
← Từ vựng
弯腰
wān yāo
cong lưngkhom người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弯

bend, curve, turn

bộ thủ 弓thành phần ⿱亦弓
腰

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要

Xuất hiện trong 3 câu