中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弯
腰
wān yāo
+ Thêm vào bộ của tôi
cong lưng
khom người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弯
bend, curve, turn
bộ thủ
弓
thành phần
⿱亦弓
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼要
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 46:1
Ê-SAI 46:2
MÁC 1:7