← Từ vựng
强健
qiáng jiàn
khỏe mạnh; chắc chắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
健
strong, robust, healthy; strength
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻建
khỏe mạnh; chắc chắn
📄 Trang luyện viết (PDF)strong, powerful, energetic
strong, robust, healthy; strength