中文圣经
Từ vựng
guī zhèng

quay về; cải tạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 3 câu