中文圣经
← Từ vựng
当众
dāng zhòng
HSK 7
trước công chúngtrước mọi người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
众

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 3 câu