中文圣经
Từ vựng
dāng xuǎn
HSK 5

được bầu chọn; được lựa chọn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ thành phần ⿺辶先

Xuất hiện trong 3 câu