← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
当选
dāng xuǎn
HSK 5
được bầu chọnđược lựa chọn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
选
to select, to elect, to choose; election
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先