中文圣经
Từ vựng
cǎi sè
HSK 3

màu sắc; đa sắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

color, hue; prize; brilliant; variegated

bộ thủ thành phần ⿰采彡

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 2 câu