← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
影像
yǐng xiàng
HSK 7
ảnhhình ảnhphản chiếu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象
shadow; image, reflection; photograph
picture, image, figure; to resemble