← Từ vựng
影子
yǐng zi
HSK 4
bóng; bóng tối; dấu hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
bóng; bóng tối; dấu hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)shadow; image, reflection; photograph
son, child; seed, egg; fruit; small thing