中文圣经
← Từ vựng
往返
wǎng fǎn
HSK 7
đi lạilặp lạichuyến đi vòng quanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

往

to go, to depart; past, former

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
返

to restore, to return, to revert to

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶反

Xuất hiện trong 2 câu