← Từ vựng
征收
zhēng shōu
HSK 7
thu thuế; tịch thu; chiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
征
to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳正
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
thu thuế; tịch thu; chiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion
to collect, to gather, to harvest