中文圣经
← Từ vựng
律师
lǜ shī
HSK 4
luật sư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
师

teacher, professional, master

bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀

Xuất hiện trong 1 câu