中文圣经
← Từ vựng
徐行
xú xíng
đi từ từdạo bước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

徐

slowly, quietly, calmly; dignified, composed

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳余Chữ khó đọc · xú
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu