← Từ vựng
得出
dé chū
HSK 2
được; suy luận; kết luận; đạt được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
được; suy luận; kết luận; đạt được
📄 Trang luyện viết (PDF)to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
to go out, to send out; stand; produce