← Từ vựng
得分
dé fēn
HSK 3
được điểm; điểm số; đánh giá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀