中文圣经
Từ vựng
dé dào
HSK 1

được; có được; nhận được; lĩnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 2 câu