中文圣经
Từ vựng
dé lì
HSK 7

có khả năng; hiệu quả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 3 câu