中文圣经
Từ vựng
dé míng

được đặt tên; gọi là; có tên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 5 câu