中文圣经
Từ vựng
dé yào

cần; phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 3 câu