中文圣经
← Từ vựng
心兰
xīn lán
Zimran

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 2 câu