中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
兰
xīn lán
+ Thêm vào bộ của tôi
Zimran
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
兰
orchid; elegant, graceful
bộ thủ
丷
thành phần
⿱丷三
Chữ khó đọc · lán
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 25:2
I LỊCH SỬ 1:32