← Từ vựng
心切
xīn qiè
cấp thiết; cực kỳ; gấp gáp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
cấp thiết; cực kỳ; gấp gáp
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager