中文圣经
Từ vựng
xīn qiè

cấp thiết; cực kỳ; gấp gáp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 2 câu