中文圣经
← Từ vựng
心力
xīn lì
sức tâm thểnỗ lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 4 câu