中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
力
xīn lì
+ Thêm vào bộ của tôi
sức tâm thể
nỗ lực
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ
力
thành phần
⿻丿?
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 18:5
QUAN ÁN 19:5
QUAN ÁN 19:8
I CÁC VUA 13:7