← Từ vựng
心得
xīn dé
HSK 7
lĩnh hội; kinh nghiệm; kỹ năng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
lĩnh hội; kinh nghiệm; kỹ năng
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready