中文圣经
Từ vựng
xīn jīng

sợ sệt; lo lắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ thành phần ⿰忄京

Xuất hiện trong 2 câu